Các đối tượng gây hại trên trái sầu riêng và biện pháp quản lý hiệu quả


Các đối tượng gây hại trên trái sầu riêng và biện pháp quản lý hiệu quả

Vì sao cần quản lý sâu bệnh trong giai đoạn nuôi trái?

Giai đoạn nuôi trái quyết định trực tiếp đến năng suất và chất lượng sầu riêng. Chỉ cần một đợt sâu bệnh phát sinh mạnh cũng có thể làm:

  • 🍈 Rụng trái hàng loạt.
  • 📉 Giảm trọng lượng trái.
  • 💰 Giảm giá bán do vỏ xấu.
  • 🍃 Cây suy kiệt sau thu hoạch.

Đặc biệt trong mùa mưa, áp lực sâu bệnh tăng rất nhanh nếu nhà vườn không kiểm tra thường xuyên.


1. Sâu đục trái sầu riêng

https://images.openai.com/static-rsc-4/iSmTBwUJEIQlTUB5J9shiNN2oIP3YPs3nX4UJ2l0mb6ArnVOw1AvPJPm-AdE1c6RgIcTHIjGR1_-QtEtNhLq5d-FVauOGcyzibQ0HEl7_-8sePI5GgwlG-3QY0VcXxpN_feaf2-hnHjuENNBY2pL31Raoa0_ELsvEmJTL6bkI6KukvqStpS8lZn5RYqnzZOP?purpose=fullsize
https://images.openai.com/static-rsc-4/7H7p2SEkP_BQ2mSX1dPMFCf3is_jRvySK9HL0V9GQSONLVJRix9cMoZF13sVB7U1V8erGoC3YRzIcXewxIy6m89fNijy3-LRc9la_6gYpWzClLqsYHAaBVpNqnzW9KhoFaEvqmzo4h2nk17ZMY5RnYYNNKkw_WH5pkcq4OIEHiDvnYZDfrpyOlDa7DY251Fg?purpose=fullsize

Dấu hiệu nhận biết

Đây là đối tượng nguy hiểm nhất trên trái sầu riêng.

Triệu chứng gồm:

  • Có lỗ nhỏ trên vỏ.
  • Phân sâu màu nâu đen đùn ra ngoài.
  • Mủ chảy quanh vị trí đục.
  • Trái non rụng.
  • Trái già dễ bị thối.

Nếu phát hiện muộn, sâu đã ăn sâu vào bên trong nên việc phòng trừ rất khó.

Điều kiện phát sinh

  • Mùa mưa.
  • Vườn rậm rạp.
  • Không vệ sinh trái rụng.

Biện pháp quản lý

✅ Thu gom trái bị hại.

✅ Bao trái đúng thời điểm.

✅ Dùng bẫy đèn hoặc bẫy pheromone.

Hoạt chất hiệu quả

  • Emamectin Benzoate
  • Chlorantraniliprole
  • Cyantraniliprole
  • Indoxacarb
  • Spinetoram

2. Bọ trĩ gây hại trái non

https://images.openai.com/static-rsc-4/7idbwszErVyN4_bEm01Mf9hLGrclERVWKXgHDr64gTHbdinevN1_dmFXVwcP3CVWaJAq7BmreyuWy81wCgGt-NzDsXsN_LpRgmnJbCN5cQeecORuumh04rlyX6NHDoGY0YNTGMiTjWk5ajU-50pH8cDsFrVtYUyOTJbEpFCvwj0yh5VLLK68MN5gClC2k8t3?purpose=fullsize
https://images.openai.com/static-rsc-4/mwdbcZW7y9-ALLvOpSbJkQLS84j-f3O5cPuKpCjwVEtdKwTsGbDvJ3zw2oplNw6k7rlsVD_JochK0GoK5GjDlQUnT7MFi7vtc1TG_Gl0tL-j6elwH2pRA-dmo6xTGRp-6eDh-X_aT7_vJIAHueOcxL7hdGQHRrnJrobgvmGGanmiDcs1rUggAMFaM_IfMfGM?purpose=fullsize

Bọ trĩ gây hại ngay từ khi trái vừa đậu.

Triệu chứng

  • Vỏ trái bị rám.
  • Xuất hiện sẹo nâu.
  • Gai phát triển kém.
  • Trái méo.

Mật số cao có thể làm rụng trái non.

Điều kiện phát sinh

  • Thời tiết nắng nóng.
  • Ít mưa.
  • Thiếu nước.

Hoạt chất

  • Spinetoram
  • Spinosad
  • Abamectin
  • Cyantraniliprole
  • Emamectin

3. Nhện đỏ

https://images.openai.com/static-rsc-4/qWBamCJFjaM4A1nXZK98CTGaWRrhV4Cey8eBczKPgtgUO1SOw7F9e0ihSmwVIK1PYW_gQi8zPiYu4gqkJePorg3XjTJQ4VFcG826oa31RAtl26rfVTNJu-H6hVaKjnqjw4Wuytcga7c7ozNZ7D84Tb9w5CK61Yu4Q2jz0BJO3VWH_LcBxEIGuR-zduZkdebV?purpose=fullsize
https://images.openai.com/static-rsc-4/7uBZsy9_JfuR1Fend9XeuhpcQZ4hiJESSGJobH7Jxyil2DcOANL5M77-ntmtqEAp3d2PZwpUtLiEN1ZRrSdV0jWvkhLuaNJeureWdmZQtw9G4AJTYePcW3areaMLqlCS3-JxJuzc6HatfAH4CkQIjV3_fy9scbfz6UbWJdCQG1TX0k4SZfmO63Ha8Ws_t1s-?purpose=fullsize

Nhện đỏ thường tập trung ở:

  • Cuống trái.
  • Lá bánh tẻ.
  • Mặt dưới lá.

Dấu hiệu

  • Trái phát triển chậm.
  • Vỏ sạm màu.
  • Lá vàng đồng.
  • Lá rụng nhiều.

Điều kiện phát sinh

  • Khô hạn.
  • Thiếu nước.
  • Bón nhiều đạm.

Hoạt chất

  • Fenpyroximate
  • Spiromesifen
  • Etoxazole
  • Hexythiazox
  • Abamectin

4. Rệp sáp

Triệu chứng

  • Bám quanh cuống trái.
  • Tiết mật ngọt.
  • Xuất hiện nấm bồ hóng.
  • Kiến xuất hiện nhiều.

Nếu mật số lớn sẽ làm trái nhỏ, giảm phẩm cấp.

Hoạt chất

  • Spirotetramat
  • Dinotefuran
  • Flupyradifurone
  • Buprofezin

5. Bọ xít chích hút

Dấu hiệu

  • Vết chích màu đen.
  • Trái biến dạng.
  • Trái non rụng.

Bọ xít thường hoạt động sáng sớm và chiều tối.

Quản lý

  • Tỉa cành.
  • Thu gom ổ trứng.
  • Luân phiên thuốc khi mật số cao.

6. Bệnh thối trái do Phytophthora

https://images.openai.com/static-rsc-4/qieAjfhuigkBllqAf8FP2ENsbJmclfADhNnhPypEZuUU3SprREB38_IxHmL7WRQ3fKd6riQXB4lczOpwV9ZhtrToZ_tRtET6llkqdAL7XJ5uHDgcoUS1O5z-CnVC5YUE2A66VrpNp3YRtSH65GFoTvNAEyeiLWtDPFOt7hfDZ-xEQD4HnoYoZTyIyykBdrbE?purpose=fullsize

Đây là bệnh gây thiệt hại rất lớn trong mùa mưa.

Triệu chứng

  • Vết thối màu nâu.
  • Lan rất nhanh.
  • Mùi hôi.
  • Trái rụng hàng loạt.

Điều kiện

  • Mưa liên tục.
  • Đọng nước.
  • Vườn ẩm thấp.

Hoạt chất

  • Fosetyl-Aluminium
  • Potassium Phosphonate
  • Metalaxyl-M
  • Dimethomorph
  • Cymoxanil + Mancozeb

7. Bệnh thán thư trên trái

Dấu hiệu

  • Đốm đen lõm.
  • Vỏ nứt.
  • Trái xấu mã.

Hoạt chất

  • Azoxystrobin
  • Pyraclostrobin
  • Difenoconazole
  • Trifloxystrobin
  • Mancozeb

8. Chuột và sóc

Ngoài sâu bệnh, chuột và sóc cũng gây thiệt hại đáng kể.

Biểu hiện:

  • Cắn vỏ.
  • Ăn múi.
  • Làm rụng trái.

Biện pháp:

  • Bao trái.
  • Đặt bẫy.
  • Vệ sinh vườn.
  • Phát quang bụi rậm.

Quy trình quản lý tổng hợp (IPM)

Để hạn chế thiệt hại trên trái sầu riêng, nên áp dụng quản lý tổng hợp theo các nguyên tắc sau:

  • ✅ Thăm vườn định kỳ 5–7 ngày/lần để phát hiện sớm sâu bệnh.
  • ✅ Tỉa cành tạo tán thông thoáng, giảm độ ẩm trong tán cây.
  • ✅ Bón phân cân đối, tránh lạm dụng đạm vì dễ kích thích nhện đỏ và bọ trĩ phát triển.
  • ✅ Duy trì tưới tiêu hợp lý, đặc biệt trong mùa khô.
  • ✅ Bao trái đúng thời điểm để hạn chế côn trùng và tác động cơ học.
  • ✅ Luân phiên hoạt chất bảo vệ thực vật để hạn chế hiện tượng kháng thuốc.
  • ✅ Ưu tiên thuốc sinh học và bảo tồn thiên địch khi mật số sâu bệnh còn thấp.

Một số hoạt chất nên luân phiên

Đối tượngHoạt chất khuyến nghị
Sâu đục tráiEmamectin Benzoate, Chlorantraniliprole, Cyantraniliprole, Indoxacarb
Bọ trĩSpinetoram, Spinosad, Abamectin
Nhện đỏFenpyroximate, Spiromesifen, Etoxazole, Hexythiazox
Rệp sápSpirotetramat, Dinotefuran, Flupyradifurone
Thối tráiFosetyl-Al, Metalaxyl-M, Dimethomorph, Mancozeb
Thán thưAzoxystrobin, Pyraclostrobin, Difenoconazole

Kết luận

Các đối tượng gây hại trên trái sầu riêng như sâu đục trái, bọ trĩ, nhện đỏ, rệp sáp, bọ xít, bệnh thối trái và bệnh thán thư đều có thể làm giảm đáng kể năng suất và chất lượng nếu không được quản lý kịp thời. Nhà vườn cần thường xuyên theo dõi vườn, kết hợp các biện pháp canh tác, sinh học và hóa học theo nguyên tắc IPM, đồng thời luân phiên hoạt chất phù hợp để nâng cao hiệu quả phòng trừ và kéo dài tuổi thọ vườn cây.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Chat tư vấn Zalo Gọi 0914599143